Chữ đơn
哳
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 嘲哳 (zhāozhā); dùng trong 啁哳 (zhāozhā); cách phát âm ở Đài Loan: [zha2]
- 1 chữ
- 10 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 dùng trong 嘲哳 (zhāozhā)
- 2 dùng trong 啁哳 (zhāozhā)
- 3 cách phát âm ở Đài Loan: [zha2]
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.