Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

哳

zhā
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 嘲哳 (zhāozhā); dùng trong 啁哳 (zhāozhā); cách phát âm ở Đài Loan: [zha2]
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 3 nghĩa