Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

转折点

Phồn thể: [轉折點]
zhuǎnzhédiǎn
Nghĩa tiếng Việtđiểm chuyển ngoặt; điểm bùng phát
Âm Hán Việtchuyển chiết điểm
  • 3 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 điểm chuyển ngoặt
  2. 2 điểm bùng phát

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập