Cấp: HSK 7–9Từ ghép
折腾
Phồn thể: [折騰]Nghĩa tiếng Việttrằn trọc (ví dụ: mất ngủ); lặp đi lặp lại điều gì; hành hạ ai đó
- 2 chữ
- 20 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 trằn trọc (ví dụ: mất ngủ)
- 2 lặp đi lặp lại điều gì
- 3 hành hạ ai đó
- 4 làm loạn
- 5 phung phí (thời gian, tiền bạc)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 分数[分數][phân số]Cấp: HSK 4điểm (thi); điểm số; thành tích
- 节约[節約][tiết ước]Cấp: HSK 4tiết kiệm; bảo tồn (tài nguyên); tính tiết kiệm
- 食物[thực vật]Cấp: HSK 4thực phẩm
- 听力[聽力][thính lực]Cấp: HSK 4thính giác; khả năng nghe
- 植物[thực vật]Cấp: HSK 4thực vật; cây cối
- 赚[賺][trám]Cấp: HSK 4kiếm tiền; thu lợi
- 场所[場所][trường sỡ]Cấp: HSK 5địa điểm; nơi chốn
- 电商[電商][điện thương]Cấp: HSK 5thương mại điện tử (viết tắt của 电子商务 (diànzǐshāngwù)); (cũ) đàm phán qua điện báo hoặc điện thoại