Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

折腾

Phồn thể: [折騰]
zhēteng
Nghĩa tiếng Việttrằn trọc (ví dụ: mất ngủ); lặp đi lặp lại điều gì; hành hạ ai đó
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trằn trọc (ví dụ: mất ngủ)
  2. 2 lặp đi lặp lại điều gì
  3. 3 hành hạ ai đó
  4. 4 làm loạn
  5. 5 phung phí (thời gian, tiền bạc)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập