Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

骨折

gǔzhé
Nghĩa tiếng Việtbị gãy xương; (xương) gãy; gãy xương
Âm Hán Việtcốt chiết
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa