Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm
zhé

折

Nghĩa tiếng Việtbẻ; gãy; bị gãy
Âm Hán Việtchiết
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 16 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 bẻ
  2. 2 gãy
  3. 3 bị gãy
  4. 4 chịu tổn thất
  5. 5 uốn
  6. 6 vặn
  7. 7 rẽ
  8. 8 đổi hướng
Xem thêm 8 nghĩa
  1. 9 thuyết phục
  2. 10 chuyển đổi thành (tiền tệ)
  3. 11 chiết khấu
  4. 12 giảm giá
  5. 13 một phần mười (trong giá)
  6. 14 lượng từ cho cảnh trong kịch
  7. 15 gấp
  8. 16 sổ sách kế toán

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm
zhé

折

Phồn thể: [摺]
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 折 (zhé); gấp
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 折 (zhé)
  2. 2 gấp

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
shé

折

Nghĩa tiếng Việtbẻ; gãy (một cây gậy, một khúc xương, v.v.); (dạng rút gọn) chịu lỗ (trong kinh doanh)
Âm Hán Việtchiết
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 3 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 bẻ
  2. 2 gãy (một cây gậy, một khúc xương, v.v.)
  3. 3 (dạng rút gọn) chịu lỗ (trong kinh doanh)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
zhē

折

Nghĩa tiếng Việtlật cái gì đó; lật ngược; đổ ra (khỏi hộp, thùng, v.v.)
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lật cái gì đó
  2. 2 lật ngược
  3. 3 đổ ra (khỏi hộp, thùng, v.v.)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập