Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

转折

Phồn thể: [轉折]
zhuǎnzhé
Nghĩa tiếng Việtchuyển biến trong xu hướng sự việc; bước ngoặt; thay đổi cốt truyện trong sách
Âm Hán Việtchuyển chiết
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chuyển biến trong xu hướng sự việc
  2. 2 bước ngoặt
  3. 3 thay đổi cốt truyện trong sách
  4. 4 chuyển hướng trong cuộc trò chuyện

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập