Từ ghép
重挫
Nghĩa tiếng Việtthất bại nặng nề; sụt giảm (trong thị trường chứng khoán, v.v.); thất bại thảm hại
- 2 chữ
- 19 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 thất bại nặng nề
- 2 sụt giảm (trong thị trường chứng khoán, v.v.)
- 3 thất bại thảm hại
- 4 gây ra thất bại nghiêm trọng
- 5 lao dốc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.