Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

无从

Phồn thể: [無從]
wúcóng
Nghĩa tiếng Việtkhông có cách; ngoài thẩm quyền hoặc khả năng; việc không có cách làm
Âm Hán Việtvô tòng
  • 2 chữ
  • 8 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 không có cách
  2. 2 ngoài thẩm quyền hoặc khả năng
  3. 3 việc không có cách làm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập