Từ ghép
老鼠拉龟,无从下手
Phồn thể: [老鼠拉龜,無從下手]Nghĩa tiếng Việtnhư chuột kéo rùa, không có chỗ để bám (thành ngữ); không biết bắt đầu từ đâu
- 9 chữ
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 như chuột kéo rùa, không có chỗ để bám (thành ngữ)
- 2 không biết bắt đầu từ đâu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 老[lão]già, lớn tuổi; cũ; luôn, rấtTrang chữ →
- 鼠(hình thức kết hợp) chuột; con chuộtTrang chữ →
- 拉[lấp]kéo; chơi (nhạc cụ dùng vĩ kéo); kéo lêTrang chữ →
- 龟[quy]rùa cạn; rùa nước; (khẩu ngữ) người chồng bị cắm sừngTrang chữ →
- 无[vô]không có; không; không có gìTrang chữ →
- 从[tùng]từ; thông qua; qua; (hình vị) theo; (hình vị) tuân theoTrang chữ →
- 下[hạ]xuống; hướng xuống; dướiTrang chữ →
- 手[thủ]tay; (trang trọng) cầm; người làm các công việc nhất địnhTrang chữ →