Houzii
← Từ điển
Từ ghép

老鼠拉龟,无从下手

Phồn thể: [老鼠拉龜,無從下手]
lǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)shǔlāguīwúcóngxiàshǒuSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtnhư chuột kéo rùa, không có chỗ để bám (thành ngữ); không biết bắt đầu từ đâu
  • 9 chữ
  • 2 nghĩa