Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
sǒng

耸

Nghĩakích thích; nâng lên; nhún
Bộ thủ耳
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • sǒngkích thích; nâng lên; nhún

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 从 + 耳

  • Phần chỉ nghĩa: 耳
  • Phần chỉ âm: 从

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.