Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
耸
Phồn thể: [聳]Nghĩa tiếng Việtkích thích; nâng lên; nhún
- 1 chữ
- 10 nét
- 6 nghĩa
Nghĩa
- 1 kích thích
- 2 nâng lên
- 3 nhún
- 4 cao
- 5 sừng sững
- 6 vươn cao
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 耸立[聳立]Cấp: HSK 7–9đứng sừng sững; vươn cao
- 高耸[高聳]dựng đứng; sừng sững; đứng cao
- 耸动[聳動]lắc (một phần cơ thể); nhún (vai); gây chấn động
- 耸肩[聳肩]nhún vai
- 高耸入云[高聳入雲]cao và sừng sững, chạm tới mây (thành ngữ); dùng để mô tả núi cao hoặc tòa nhà chọc trời
- 耸人听闻[聳人聽聞]phóng đại gây sốc (thành ngữ); cố ý phóng đại để dọa người
- 危辞耸听[危辭聳聽]làm người khác giật mình với câu chuyện đáng sợ
- 危言耸听[危言聳聽]lời lẽ gây sợ hãi để dọa người khác (thành ngữ); lời nói khơi gợi lo sợ; nguy cơ không có thực
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 校长[校長][hiệu trường]Cấp: HSK 3(trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 大自然[đại tự nhiên]Cấp: HSK 4thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
- 考生[khảo sinh]Cấp: HSK 4thí sinh; học sinh được đề cử tham gia kỳ thi
- 食物[thực vật]Cấp: HSK 4thực phẩm
- 听力[聽力][thính lực]Cấp: HSK 4thính giác; khả năng nghe
- 学院[學院][học viện]Cấp: HSK 4trường cao đẳng; học viện; trường