Từ ghép
耸动
Phồn thể: [聳動]Nghĩa
- 1 lắc (một phần cơ thể)
- 2 nhún (vai)
- 3 gây chấn động
- 4 kích động
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.