Houzii
← Từ điển
Từ ghép

危辞耸听

Phồn thể: [危辭聳聽]
wēicísǒngtīng
Nghĩa tiếng Việtlàm người khác giật mình với câu chuyện đáng sợ
  • 4 chữ
  • 36 nét