Houzii
← Từ điển
Từ ghép

高耸入云

Phồn thể: [高聳入雲]
gāosǒngrùyún
Nghĩa tiếng Việtcao và sừng sững, chạm tới mây (thành ngữ); dùng để mô tả núi cao hoặc tòa nhà chọc trời
  • 4 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 cao và sừng sững, chạm tới mây (thành ngữ); dùng để mô tả núi cao hoặc tòa nhà chọc trời

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập