Houzii
← Từ điển
Từ ghép

危言耸听

Phồn thể: [危言聳聽]
wēiyánsǒngtīng
Nghĩa tiếng Việtlời lẽ gây sợ hãi để dọa người khác (thành ngữ); lời nói khơi gợi lo sợ; nguy cơ không có thực
  • 4 chữ
  • 30 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lời lẽ gây sợ hãi để dọa người khác (thành ngữ); lời nói khơi gợi lo sợ
  2. 2 nguy cơ không có thực

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập