Từ ghép
耸人听闻
Phồn thể: [聳人聽聞]Nghĩa tiếng Việtphóng đại gây sốc (thành ngữ); cố ý phóng đại để dọa người
- 4 chữ
- 28 nét
Nghĩa
- 1 phóng đại gây sốc (thành ngữ); cố ý phóng đại để dọa người
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.