Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

自从

Phồn thể: [自從]
zìcóng
Nghĩa tiếng Việtkể từ khi; từ khi
Âm Hán Việttự tòng
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa