Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
jī · jī · jī

赍

Nghĩatặng (quà); ôm giữ (cảm xúc); biến thể của 赍 (jī); (văn học) mang (một cảm xúc); (văn học) tặng quà
Bộ thủ贝
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • jītặng (quà); ôm giữ (cảm xúc)
  • jībiến thể của 赍 (jī)
  • jī(văn học) mang (một cảm xúc); (văn học) tặng quà

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 十 + 从 + 冖 + 贝

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.