Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm
jī

赍

Phồn thể: [賫]
Nghĩa tiếng Việttặng (quà); ôm giữ (cảm xúc)
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tặng (quà)
  2. 2 ôm giữ (cảm xúc)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
jī

赍

Phồn thể: [賷]
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 赍 (jī)
  • 1 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 赍 (jī)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
jī

赍

Phồn thể: [齎]
Nghĩa tiếng Việt(văn học) mang (một cảm xúc); (văn học) tặng quà
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (văn học) mang (một cảm xúc)
  2. 2 (văn học) tặng quà

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập