Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghépThành ngữ

力不从心

Phồn thể: [力不從心]
lìbùcóngxīn
Nghĩa tiếng Việtkhả năng kém hơn mong muốn (thành ngữ); lực bất tòng tâm; tinh thần muốn nhưng sức không đủ
Âm Hán Việtlực bất tòng tâm
  • 4 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1Thành ngữ khả năng kém hơn mong muốn (thành ngữ); lực bất tòng tâm
  2. 2 tinh thần muốn nhưng sức không đủ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập