Từ ghép
碍眼
Phồn thể: [礙眼]Nghĩa tiếng Việtlà một sự hiện diện khó chịu (tức là điều gì hoặc ai đó mà người ta ước không có ở đó)
- 2 chữ
- 24 nét
Nghĩa
- 1 là một sự hiện diện khó chịu (tức là điều gì hoặc ai đó mà người ta ước không có ở đó)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.