Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大碍

Phồn thể: [大礙]
dà'ài
Nghĩa tiếng Việt(thường dùng ở dạng phủ định) vấn đề lớn; vấn đề nghiêm trọng; chuyện to tát
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (thường dùng ở dạng phủ định) vấn đề lớn
  2. 2 vấn đề nghiêm trọng
  3. 3 chuyện to tát

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập