Từ ghép
无碍
Phồn thể: [無礙]Nghĩa
- 1 không bị cản trở
- 2 không bị hạn chế
- 3 thông suốt
- 4 không trở ngại
- 5 không bị ràng buộc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.