Houzii
← Từ điển
Từ ghép

无碍

Phồn thể: [無礙]
wú'ài
Nghĩa tiếng Việtkhông bị cản trở; không bị hạn chế; thông suốt
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 không bị cản trở
  2. 2 không bị hạn chế
  3. 3 thông suốt
  4. 4 không trở ngại
  5. 5 không bị ràng buộc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập