Houzii
← Từ điển
Từ ghép

无障碍

Phồn thể: [無障礙]
wúzhàng'ài
Nghĩa tiếng Việtkhông rào cản; (đặc biệt) tiếp cận được (cho người khuyết tật)
  • 3 chữ
  • 30 nét

Nghĩa

  1. 1 không rào cản; (đặc biệt) tiếp cận được (cho người khuyết tật)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập