Houzii
← Từ điển
Từ ghép

水障碍

Phồn thể: [水障礙]
shuǐzhàng'ài
Nghĩa tiếng Việtchướng ngại nước (golf)
  • 3 chữ
  • 30 nét

Nghĩa

  1. 1 chướng ngại nước (golf)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập