Houzii
← Từ điển
Từ ghép

语言障碍

Phồn thể: [語言障礙]
yǔyánzhàng'ài
Nghĩa tiếng Việtrào cản ngôn ngữ; chứng nói ngọng
  • 4 chữ
  • 42 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 rào cản ngôn ngữ
  2. 2 chứng nói ngọng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập