Từ ghép
智能障碍
Phồn thể: [智能障礙]Nghĩa tiếng Việtkhuyết tật trí tuệ; khuyết tật nhận thức; khó khăn trong học tập
- 4 chữ
- 48 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 khuyết tật trí tuệ
- 2 khuyết tật nhận thức
- 3 khó khăn trong học tập
- 4 chậm phát triển trí tuệ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.