Houzii
← Từ điển
Từ ghép

凭单

Phồn thể: [憑單]
píngdān
Nghĩa tiếng Việtgiấy chứng nhận (cho phép thu tiền hoặc vật có giá)
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 giấy chứng nhận (cho phép thu tiền hoặc vật có giá)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập