Từ ghép
凭吊
Phồn thể: [憑弔]Nghĩa tiếng Việtthăm viếng nơi kỷ niệm; tưởng nhớ (người đã khuất)
- 2 chữ
- 14 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 thăm viếng nơi kỷ niệm
- 2 tưởng nhớ (người đã khuất)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.