Houzii
← Từ điển
Từ ghép

凭靠

Phồn thể: [憑靠]
píngkào
Nghĩa tiếng Việtsử dụng; dựa vào; bằng cách
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sử dụng
  2. 2 dựa vào
  3. 3 bằng cách

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập