Houzii
← Từ điển
Từ ghép

凭陵

Phồn thể: [憑陵]
pínglíng
Nghĩa tiếng Việtcưỡi lên đầu lên cổ; xâm lấn
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cưỡi lên đầu lên cổ
  2. 2 xâm lấn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập