Houzii
← Từ điển
Từ ghép

凭藉

Phồn thể: [憑藉]
píngjiè
Nghĩa tiếng Việtdựa vào; phụ thuộc vào; bằng cách
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dựa vào
  2. 2 phụ thuộc vào
  3. 3 bằng cách
  4. 4 nhờ vào
  5. 5 điều mà người ta dựa vào
  6. 6 cũng viết là 凭借 (píngjiè)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập