Từ ghép
凭藉
Phồn thể: [憑藉]Nghĩa
- 1 dựa vào
- 2 phụ thuộc vào
- 3 bằng cách
- 4 nhờ vào
- 5 điều mà người ta dựa vào
- 6 cũng viết là 凭借 (píngjiè)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.