Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
jí · Jí · jiè

藉

Nghĩají lăng mạ; đối xử tệ bạc (với ai đó); Jí họ [Ji2]; jiè chiếu ngủ; xoa dịu
Bộ thủ艹
  • 17 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • jílăng mạ; đối xử tệ bạc (với ai đó)
  • Jíhọ [Ji2]
  • jièchiếu ngủ; xoa dịu

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 艹 + 耤

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.