Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

藉

jí
Nghĩa tiếng Việtlăng mạ; đối xử tệ bạc (với ai đó)
  • 1 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

藉

Jí
Nghĩa tiếng Việthọ [Ji2]
  • 1 chữ
  • 17 nét
Chữ đơnChữ đa âm

藉

jiè
Nghĩa tiếng Việtchiếu ngủ; xoa dịu
  • 1 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa