Chữ đơnChữ đa âm
藉
Nghĩa tiếng Việtlăng mạ; đối xử tệ bạc (với ai đó)
- 1 chữ
- 17 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 lăng mạ
- 2 đối xử tệ bạc (với ai đó)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 藉口lấy cớ; lấy danh nghĩa; cớ
- 藉以biến thể của 借以 (jièyǐ)
- 藉由bằng cách; thông qua; bằng
- 藉着[藉著]bằng cách; thông qua
- 狼藉lộn xộn; rải rác; mất trật tự hoàn toàn
- 凭藉[憑藉]dựa vào; phụ thuộc vào; bằng cách
- 慰藉an ủi; làm dịu
- 蕴藉[蘊藉]hàm súc; kiềm chế; được thấm nhuần
- 枕藉nằm trong tình trạng hỗn loạn; nằm ngã chồng lên nhau
- 杯盘狼藉[杯盤狼藉]chén đĩa lộn xộn hoàn toàn (thành ngữ); sau một bữa tiệc rượu linh đình
- 风流蕴藉[風流蘊藉]điềm đạm và tao nhã
- 藉资挹注[藉資挹注]biến thể của 借资挹注 (jièzīyìzhù)