Từ ghép
枕藉
Nghĩa tiếng Việtnằm trong tình trạng hỗn loạn; nằm ngã chồng lên nhau
- 2 chữ
- 25 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nằm trong tình trạng hỗn loạn
- 2 nằm ngã chồng lên nhau
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.