枕Chữ Hán
Nghĩagối; gối đầu; dựa đầu (cách phát âm ở Đài Loan: [zhen4] cho nghĩa này)
Âm Hán Việtchẳm
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- zhěnÂm Hán Việt: chẳmgối; gối đầu; dựa đầu (cách phát âm ở Đài Loan: [zhen4] cho nghĩa này)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 木 + 冘
- Phần chỉ nghĩa: 木
- Phần chỉ âm: 冘
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.