Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
枕
Nghĩa tiếng Việtgối; gối đầu; dựa đầu (cách phát âm ở Đài Loan: [zhen4] cho nghĩa này)
Âm Hán Việtchẳm
- 1 chữ
- 8 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 gối
- 2 gối đầu
- 3 dựa đầu (cách phát âm ở Đài Loan: [zhen4] cho nghĩa này)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 枕头[枕頭][chẳm đầu]Cấp: HSK 6gối
- 安枕ngủ say; (nghĩa bóng) yên tâm; không lo lắng
- 抱枕gối ôm; gối hoặc đệm dài
- 轨枕[軌枕]tà vẹt; thanh tà vẹt
- 落枕bị cứng cổ sau khi ngủ; (đầu) chạm vào gối
- 失枕bị vẹo cổ; cứng cổ
- 头枕[頭枕]gối đầu
- 叶枕[葉枕]gối lá
- 枕骨xương chẩm (phía sau sọ)
- 枕藉nằm trong tình trạng hỗn loạn; nằm ngã chồng lên nhau
- 枕巾vỏ gối
- 枕块[枕塊]dùng đất làm gối (trong thời gian tang lễ)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 吃[khật]Cấp: HSK 1ăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủy
- 外边[外邊][ngoại biên]Cấp: HSK 1bên ngoài; bề mặt ngoài; nước ngoài
- 离[離][li]Cấp: HSK 2rời khỏi; tách khỏi; cách
- 左[tả]Cấp: HSK 2trái; cánh tả (chính trị); đông
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 厨师[廚師][chù sư]Cấp: HSK 4đầu bếp
- 短信[đoản tín]Cấp: HSK 4tin nhắn văn bản; SMS
- 对面[對面][đỗi diện]Cấp: HSK 4(ngồi) đối diện; bên kia (đường); trực tiếp phía trước