Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
zhěn

枕

Nghĩa tiếng Việtgối; gối đầu; dựa đầu (cách phát âm ở Đài Loan: [zhen4] cho nghĩa này)
Âm Hán Việtchẳm
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 gối
  2. 2 gối đầu
  3. 3 dựa đầu (cách phát âm ở Đài Loan: [zhen4] cho nghĩa này)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập