Houzii
← Từ điển
Từ ghép

失枕

shīzhěn
Nghĩa tiếng Việtbị vẹo cổ; cứng cổ
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bị vẹo cổ
  2. 2 cứng cổ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập