枕巾Từ ghép枕巾zhěnjīnNghĩa tiếng Việtvỏ gối2 chữ11 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 vỏ gốiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.枕[chẳm]gối; gối đầu; dựa đầu (cách phát âm ở Đài Loan: [zhen4] cho nghĩa này)Trang chữ →巾khăn; vải đa dụng; khăn trùm đầu của phụ nữ (xưa)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →