Houzii
← Từ điển
Từ ghép

轨枕

Phồn thể: [軌枕]
guǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)zhěnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việttà vẹt; thanh tà vẹt
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa