Từ ghép
藉口
Nghĩa
- 1 lấy cớ
- 2 lấy danh nghĩa
- 3 cớ
- 4 cái cớ
- 5 cũng viết là 借口 (jièkǒu)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.