Houzii
← Từ điển
Từ ghép

藉口

jièkǒu
Nghĩa tiếng Việtlấy cớ; lấy danh nghĩa; cớ
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lấy cớ
  2. 2 lấy danh nghĩa
  3. 3 cớ
  4. 4 cái cớ
  5. 5 cũng viết là 借口 (jièkǒu)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập