Houzii
← Từ điển
Từ ghép

藉着

Phồn thể: [藉著]
jièzhe
Nghĩa tiếng Việtbằng cách; thông qua
  • 2 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bằng cách
  2. 2 thông qua

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập