Houzii
← Từ điển
Từ ghép

杯盘狼藉

Phồn thể: [杯盤狼藉]
bēipánlángjí
Nghĩa tiếng Việtchén đĩa lộn xộn hoàn toàn (thành ngữ); sau một bữa tiệc rượu linh đình
  • 4 chữ
  • 46 nét

Nghĩa

  1. 1 chén đĩa lộn xộn hoàn toàn (thành ngữ); sau một bữa tiệc rượu linh đình

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập