Từ ghép
公家机关
Phồn thể: [公家機關]Nghĩa
- 1 cơ quan nhà nước
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 公[công]công cộng; sở hữu tập thể; chungTrang chữ →
- 家nhà; gia đình; (lịch sự) của tôi (chị, chú, v.v.)Trang chữ →
- 机(hình thức kết hợp) máy móc; cơ chế; (hình thức kết hợp) máy bay; (hình thức kết hợp) cơ hộiTrang chữ →
- 关[quan]ải núi; đóng; khép; tắt; giam giữ; nhốt; nhốt (ai đó trong phòng, chim trong lồng, v.v.)Trang chữ →