Từ ghép
识破机关
Phồn thể: [識破機關]Nghĩa
- 1 nhìn thấu mánh khóe
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 识[thức]biết; kiến thức; tiếng Đài Loan đọc là [shi4]Trang chữ →
- 破[phá]hỏng; hư; hao mònTrang chữ →
- 机(hình thức kết hợp) máy móc; cơ chế; (hình thức kết hợp) máy bay; (hình thức kết hợp) cơ hộiTrang chữ →
- 关[quan]ải núi; đóng; khép; tắt; giam giữ; nhốt; nhốt (ai đó trong phòng, chim trong lồng, v.v.)Trang chữ →