Từ ghép
机关布景
Phồn thể: [機關布景]Nghĩa
- 1 cảnh sân khấu vận hành bằng máy
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 机(hình thức kết hợp) máy móc; cơ chế; (hình thức kết hợp) máy bay; (hình thức kết hợp) cơ hộiTrang chữ →
- 关[quan]ải núi; đóng; khép; tắt; giam giữ; nhốt; nhốt (ai đó trong phòng, chim trong lồng, v.v.)Trang chữ →
- 布[bố]biến thể của 布 (bù); thông báo; lan truyềnTrang chữ →
- 景(hình vị) phong cảnh; tình huống; tình cảnhTrang chữ →