Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

悠

yōu
Nghĩa tiếng Việtkéo dài hoặc chậm rãi; xa xôi trong thời gian hoặc không gian; nhàn nhã
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 6 nghĩa