Houzii
← Từ điển
Từ ghép

悠长

Phồn thể: [悠長]
yōucháng
Nghĩa tiếng Việtdài; kéo dài; kéo dài lê thê
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dài
  2. 2 kéo dài
  3. 3 kéo dài lê thê
  4. 4 kéo dài mãi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập