Từ ghép
悠长
Phồn thể: [悠長]Nghĩa
- 1 dài
- 2 kéo dài
- 3 kéo dài lê thê
- 4 kéo dài mãi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.