Từ ghép
悠悠
Nghĩa tiếng Việtkéo dài qua nhiều thời đại; kéo dài lê thê; xa xôi về thời gian hoặc không gian
- 2 chữ
- 22 nét
- 7 nghĩa
Nghĩa
- 1 kéo dài qua nhiều thời đại
- 2 kéo dài lê thê
- 3 xa xôi về thời gian hoặc không gian
- 4 không vội vã
- 5 một số lượng lớn (sự kiện)
- 6 ngớ ngẩn
- 7 trầm ngâm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.