慢悠悠Từ ghép慢悠悠mànyōuyōuNghĩa tiếng Việtkhông vội vàng3 chữ36 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 không vội vàngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.慢[mạn]chậmTrang chữ →悠kéo dài hoặc chậm rãi; xa xôi trong thời gian hoặc không gian; nhàn nhãTrang chữ →悠kéo dài hoặc chậm rãi; xa xôi trong thời gian hoặc không gian; nhàn nhãTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →